BeDict Logo

barangay

/bɑːrɑːŋˈɡaɪ/ /bærəŋˈɡaɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "city" - Thành phố, đô thị.
citynoun
/sɪtɪ/ /ˈsɪɾi/

Thành phố, đô thị.

"São Paulo is the largest city in South America."

São Paulo là thành phố lớn nhất ở Nam Mỹ, tức là một khu đô thị rộng lớn hơn thị trấn và thường có quy định pháp lý riêng.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "smallest" - Nhỏ nhất, bé nhất, ít nhất.
smallestadjective
/ˈsmɔːlɪst/

Nhỏ nhất, nhất, ít nhất.

Một nhóm nhỏ với số lượng người ít.

Hình ảnh minh họa cho từ "part" - Phần, bộ phận, thành phần.
partnoun
/pɐːt/ /pɑːt/ /pɑɹt/

Phần, bộ phận, thành phần.

Động cơ của chiếc xe được làm từ nhiều bộ phận khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "subdivision" - Phân khu, bộ phận nhỏ.
/ˈsʌbdɪvɪʒən/

Phân khu, bộ phận nhỏ.

Công viên lớn của thành phố được chia thành nhiều khu vui chơi nhỏ hơn cho trẻ em ở các độ tuổi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "government" - Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/

Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.

Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "san" - San (chữ cái Hy Lạp cổ).
sannoun
/sæn/

San (chữ cái Hy Lạp cổ).

Giáo sư của tôi giải thích rằng chữ san từng xuất hiện trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ, nằm giữa chữ pi và chữ qoppa, nhưng hiện tại nó không còn được sử dụng trong tiếng Hy Lạp hiện đại nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "municipality" - Thành phố, đô thị.
/mjʊˌnɪsɪˈpælɪti/

Thành phố, đô thị.

Thành phố đã tổ chức một cuộc họp về việc cải thiện các trường học địa phương.

Hình ảnh minh họa cho từ "local" - Người địa phương, dân địa phương.
localnoun
/ˈləʊkl̩/ /ˈloʊkl̩/

Người địa phương, dân địa phương.

Người dân địa phương đang giúp tổ chức buổi gây quỹ cho trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "unit" - Đơn vị quốc tế.
unitnoun
/ˈjuː.nɪt/

Đơn vị quốc tế.

Bác sĩ đã kê một đơn vị quốc tế vitamin D cụ thể để cải thiện sức khỏe xương cho bệnh nhân.