BeDict Logo

improvements

/ɪmˈpɹuːvmənts/
Hình ảnh minh họa cho improvements: Cải tiến, sự khai thác, sự ứng dụng.
noun

Những cải tiến ở thư viện trường, chẳng hạn như máy tính mới và giờ mở cửa kéo dài hơn, đã giúp học sinh học tập hiệu quả hơn.

Hình ảnh minh họa cho improvements: Sự cải thiện, tiến bộ, sự nâng cấp.
noun

Sự cải thiện, tiến bộ, sự nâng cấp.

Những cải tiến gần đây ở sân chơi trường học, ví dụ như xích đu và cầu trượt mới, đã khiến nó trở nên vui vẻ hơn rất nhiều cho các em học sinh.

Hình ảnh minh họa cho improvements: Sự cải thiện, nâng cấp, công trình cải tạo.
noun

Sự cải thiện, nâng cấp, công trình cải tạo.

Người nông dân đã đầu tư vào một số công trình cải tạo, chẳng hạn như một cái chuồng mới và hệ thống tưới tiêu, để tăng năng suất cây trồng.