Hình nền cho subdivision
BeDict Logo

subdivision

/ˈsʌbdɪvɪʒən/

Định nghĩa

noun

Phân khu, bộ phận nhỏ.

Ví dụ :

Công viên lớn của thành phố được chia thành nhiều khu vui chơi nhỏ hơn cho trẻ em ở các độ tuổi khác nhau.