Hình nền cho barriques
BeDict Logo

barriques

/ˈbærɪks/ /bəˈriːks/

Định nghĩa

noun

Thùng gỗ sồi, thùng ủ rượu.

Ví dụ :

Nhà làm rượu cẩn thận xếp những thùng gỗ sồi mới vào hầm để chuẩn bị ủ mẻ rượu vang đỏ mới nhất.