

albums
/ˈælbəmz/
noun

noun
Tuyển tập, bộ sưu tập.










noun
Bảng trắng, bảng thông báo.
Trong khi hầu hết mọi người nghĩ đến bộ sưu tập nhạc khi nghe từ "album", thì ở La Mã cổ đại, pháp quan lại khắc các sắc lệnh quan trọng lên bảng thông báo công khai được trưng bày tại quảng trường.
