Hình nền cho magic
BeDict Logo

magic

/ˈmadʒɪk/ /ˈmædʒɪk/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Những cuộn giấy cổ chứa đựng ma thuật, được cho là có thể giúp người học tập trung tuyệt đối trong các kỳ thi.
noun

Ví dụ :

Khả năng giải toán nhanh như chớp của cô ấy thật sự là một sự kỳ diệu khiến cả lớp phải trầm trồ thán phục.
noun

Ma thuật, phép màu, code khó hiểu.

Ví dụ :

Cái "ma thuật" trong chương trình phần mềm mới quá khó hiểu đối với cả đội; chẳng ai hiểu nó hoạt động kiểu gì cả.
adjective

Thần kỳ, ma thuật.

Ví dụ :

Số protonneutron của nguyên tố này đạt đến các con số "thần kỳ" (2, 8, 20, 28, 50, 82, 126, 184), khiến nó bền vững một cách khác thường.
adjective

Ví dụ :

Chương trình máy tính đã sử dụng con số "10" một cách tùy tiện trong phép tính, mà không giải thích con số đó tượng trưng cho điều gì.