noun🔗ShareThùng, бо бо, thùng rượu. A large barrel for the storage of liquid, especially of alcoholic drinks."The winery stored the vintage wine in a large oak cask to age it properly. "Nhà máy rượu cất giữ loại rượu vang hảo hạng vào một бо бо gỗ sồi lớn để ủ cho đúng cách.drinkitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHộp đựng trang sức, tráp nhỏ đựng nữ trang. A casket; a small box for jewels."My grandmother kept her most valuable jewelry in a small, wooden cask. "Bà tôi cất những món trang sức quý giá nhất của bà trong một tráp gỗ nhỏ.itempropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐựng vào thùng. To put into a cask."The winery plans to cask the newly fermented wine next week. "Tuần tới, nhà máy rượu dự định cho mẻ rượu mới lên men vào thùng ủ.drinkutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMũ trụ. A helmet."The firefighter wore a sturdy cask to protect his head from falling debris. "Người lính cứu hỏa đội một chiếc mũ trụ chắc chắn để bảo vệ đầu khỏi các mảnh vỡ rơi xuống.wearmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMũ mỏ, mồng. A hard structure on the head of some birds, such as the hornbill or cassowary."The cassowary's prominent cask helps it push through dense rainforest vegetation. "Mũ mỏ nổi bật của đà điểu đầu mào giúp nó luồn lách qua những bụi rậm dày đặc trong rừng mưa.animalbirdbodyanatomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc