Hình nền cho bathtub
BeDict Logo

bathtub

/ˈbæθtʊb/ /ˈbæθtʌb/

Định nghĩa

noun

Bồn tắm, bồn tắm nước.

Ví dụ :

"After a long day at work, Sarah relaxed in the bathtub. "
Sau một ngày dài làm việc, Sarah thư giãn trong bồn tắm.