Hình nền cho holding
BeDict Logo

holding

[ˈhəʉɫdɪŋ] [ˈhəʊɫdɪŋ] [ˈhoʊɫdɪŋ]

Định nghĩa

verb

Cầm, nắm, giữ.

Ví dụ :

Cầm bút chì như thế này này.