Hình nền cho bedspreads
BeDict Logo

bedspreads

/ˈbɛdˌsprɛdz/

Định nghĩa

noun

Khăn trải giường, ga trải giường.

Ví dụ :

Bà tôi thường đan những chiếc ga trải giường rất đẹp để làm quà tặng cho gia đình.