Hình nền cho maker
BeDict Logo

maker

/ˈmeɪk.ə/ /ˈmeɪk.ɚ/

Định nghĩa

noun

Nhà sản xuất, người tạo ra, người làm.

Ví dụ :

Ông tôi là một người thợ lành nghề chuyên làm ra những món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp.