Hình nền cho bloater
BeDict Logo

bloater

/ˈbloʊtər/

Định nghĩa

noun

Cá trích hun khói, cá thu hun khói.

Ví dụ :

Ông tôi thích ăn cá trích hun khói với bánh mì nướng phết bơ vào bữa sáng.