BeDict Logo

hun

/hʌn/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "helpful" - Hữu ích, giúp đỡ, có ích.
helpfuladjective
/ˈhɛlp.fəl/

Hữu ích, giúp đỡ, ích.

"The teacher's notes were helpful for understanding the math concepts. "

Những ghi chú của giáo viên rất hữu ích cho việc hiểu các khái niệm toán học.

Hình ảnh minh họa cho từ "friendly" - Giao hữu
/ˈfɹɛndli/

Giao hữu

"The teacher organized a friendly game of basketball after school. "

Cô giáo tổ chức một trận bóng rổ giao hữu sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "kitchen" - Nhà bếp, gian bếp.
/ˈkɪt͡ʃən/

Nhà bếp, gian bếp.

"My mom spends most of the morning in the kitchen, preparing breakfast for the family. "

Mẹ tôi dành phần lớn thời gian buổi sáng trong bếp để chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "endearment" - Ấu yếm, sự trìu mến, cử chỉ thân thương.
/ɪnˈdɪrmənt/ /ɛnˈdɪrmənt/

Ấu yếm, sự trìu mến, cử chỉ thân thương.

"The father used the endearment "sweetheart" when talking to his young daughter. "

Người cha dùng từ "con yêu" một cách trìu mến khi nói chuyện với cô con gái nhỏ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "through" - Đá xuyên, Đá giằng.
/θɹuː/ /θɹu/

Đá xuyên, Đá giằng.

"The dry-stone wall used a large, flat through to support the top stones. "

Bức tường đá khô này sử dụng một phiến đá xuyên lớn, phẳng để đỡ các viên đá phía trên.

Hình ảnh minh họa cho từ "sweetheart" - Người yêu dấu, người yêu, cục cưng.
/ˈswiːtˌhɑːt/ /ˈswitˌhɑɹt/

Người yêu dấu, người yêu, cục cưng.

"She is such a sweetheart: she never complains about me being late."

Cô ấy thật là người tốt bụng: cô ấy không bao giờ phàn nàn về việc tôi đi trễ.

Hình ảnh minh họa cho từ "someone" - Ai đó, người nào đó.
/ˈsʌmwʌn/

Ai đó, người nào đó.

"Do you need a gift for that special someone?"

Bạn có cần mua quà cho một người đặc biệt nào đó không?

Hình ảnh minh họa cho từ "partridge" - Gà gô.
/ˈpɑːtɹɪd͡ʒ/ /ˈpɑɹtɹɪd͡ʒ/

.

"On the first day of Christmas, my true love sent to me a partridge in a pear tree."

Vào ngày đầu tiên của lễ Giáng Sinh, người yêu dấu của tôi tặng tôi một con gà gô trên cây lê.

Hình ảnh minh họa cho từ "address" - Địa chỉ, phương hướng, hướng.
/æˈdɹɛs/ /əˈdɹɛs/

Địa chỉ, phương hướng, hướng.

"The address on the envelope was 123 Main Street. "

Địa chỉ trên phong bì là 123 đường Main.

Hình ảnh minh họa cho từ "scurrying" - Đi vội, chạy lúp xúp.
/ˈskʌriɪŋ/ /ˈskɜːriɪŋ/

Đi vội, chạy lúp xúp.

"The mouse was scurrying across the kitchen floor. "

Con chuột đang chạy lúp xúp trên sàn bếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "walking" - Đi bộ, tản bộ.
/ˈwɔːkɪŋ/ /ˈwɔkɪŋ/

Đi bộ, tản bộ.

"To walk briskly for an hour every day is to keep fit."

Đi bộ nhanh trong một giờ mỗi ngày là một cách để giữ dáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "spotted" - Thấy, phát hiện, nhận ra.
/ˈspɒtɨd/ /ˈspɑtɪ̈d/

Thấy, phát hiện, nhận ra.

"Try to spot the differences between these two pictures."

Hãy cố gắng tìm ra những điểm khác biệt giữa hai bức tranh này.