noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Công trình, cấu trúc. Something constructed from parts. Ví dụ : "Loops and conditional statements are constructs in computer programming." Vòng lặp và câu điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính. structure building architecture thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khái niệm, mô hình, cấu trúc. A concept or model. Ví dụ : "Sociologists study social constructs like race and gender to understand their impact on society. " Các nhà xã hội học nghiên cứu các cấu trúc xã hội như chủng tộc và giới tính để hiểu tác động của chúng lên xã hội. theory mind philosophy science structure abstract Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đoạn gen nhân tạo, cấu trúc gen. (genetics) A segment of nucleic acid, created artificially, for transplantation into a target cell or tissue. Ví dụ : "The scientist inserted several DNA constructs into the cells to study gene expression. " Nhà khoa học đã đưa một vài cấu trúc gen nhân tạo vào tế bào để nghiên cứu sự biểu hiện gen. biology biochemistry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xây dựng, kiến tạo, tạo dựng. To build or form (something) by assembling parts. Ví dụ : "We constructed the radio from spares." Chúng tôi đã tạo dựng chiếc radio từ những phụ tùng thay thế. building architecture structure industry technical work process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xây dựng, kiến tạo. To build (a sentence, an argument, etc.) by arranging words or ideas. Ví dụ : "A sentence may be constructed with a subject, verb and object." Một câu có thể được xây dựng với chủ ngữ, động từ và tân ngữ. language writing grammar structure communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dựng hình. To draw (a geometric figure) by following precise specifications and using geometric tools and techniques. Ví dụ : "Construct a circle that touches each vertex of the given triangle." Hãy dựng một đường tròn đi qua tất cả các đỉnh của tam giác đã cho. math technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc