noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính năng, chức năng, khả năng hoạt động. The ability to perform a task or function; that set of functions that something is able or equipped to perform. Ví dụ : "The new smartphone's functionality, including its camera and internet access, makes it very useful for school projects. " Chức năng của chiếc điện thoại thông minh mới, bao gồm camera và khả năng truy cập internet, khiến nó trở nên rất hữu ích cho các dự án ở trường. ability function technical technology computing machine system device quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính năng công dụng, chức năng. In United States trademark law, the tendency of a product design to serve a function other than identification of the product, preventing that design from being protected as a trademark. Ví dụ : "The company couldn't trademark the shape of their hammer because its ergonomic design contributed directly to the tool's functionality, rather than simply identifying the brand. " Công ty không thể đăng ký nhãn hiệu cho hình dáng chiếc búa của họ vì thiết kế công thái học của nó đóng góp trực tiếp vào tính năng công dụng của dụng cụ, thay vì chỉ đơn thuần xác định thương hiệu. law property business commerce mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính năng. The presence of a functional group. Ví dụ : "The functionality of the cleaning product depends on the presence of specific enzymes that break down stains. " Tính năng của sản phẩm tẩy rửa này phụ thuộc vào sự có mặt của các enzyme đặc biệt có khả năng phá vỡ các vết bẩn. chemistry function Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc