Hình nền cho brassica
BeDict Logo

brassica

/ˈbɹæs.ɪ.kə/

Định nghĩa

noun

Cải, rau cải.

Ví dụ :

"My garden is full of brassica this year, including broccoli, kale, and Brussels sprouts. "
Năm nay vườn của tôi trồng rất nhiều cải, bao gồm bông cải xanh, cải xoăn và cải brussel.