BeDict Logo

cabbage

/ˈkæbɪdʒ/
Hình ảnh minh họa cho cabbage:  красть, похищать, прикарманивать.
verb

красть, похищать, прикарманивать.

Cô thu ngân bị đuổi việc sau khi quản lý cửa hàng phát hiện ra cô ta đã biển thủ những khoản tiền nhỏ từ máy tính tiền trong nhiều tháng.