BeDict Logo

campesino

/ˌkɑːmpeɪˈziːnoʊ/ /ˌkæmpeɪˈsiːnoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "harvesting" - Thu hoạch, gặt hái.
/ˈhɑːrvəstɪŋ/ /ˈhɑːrvɪstɪŋ/

Thu hoạch, gặt hái.

"Farmers are harvesting the wheat in the fields this month. "

Nông dân đang thu hoạch lúa mì trên đồng ruộng vào tháng này.

Hình ảnh minh họa cho từ "beans" - Đối tượng Java, thành phần Java.
beansnoun
/biːnz/

Đối tượng Java, thành phần Java.

"Our software project uses many beans to handle different parts of the user interface, making development faster and more organized. "

Dự án phần mềm của chúng tôi sử dụng rất nhiều đối tượng Java (thành phần Java) để xử lý các phần khác nhau của giao diện người dùng, giúp việc phát triển nhanh hơn và có tổ chức hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "and" - Phách.
andnoun
/ænd/ /ənd/ /ən/

Phách.

"The drummer emphasized the ands in the song, making the rhythm very clear. "

Người chơi trống nhấn mạnh các phách phụ (phách "và") trong bài hát, làm cho nhịp điệu trở nên rất rõ ràng.

Hình ảnh minh họa cho từ "fields" - Đồng ruộng, cánh đồng.
fieldsnoun
/fiːldz/

Đồng ruộng, cánh đồng.

"There are several species of wild flowers growing in this field."

Có một vài loài hoa dại đang mọc trên cánh đồng này.

Hình ảnh minh họa cho từ "for" - cho, vì
forpreposition
/fɔːr/

cho,

"This gift is for you."

Món quà này là cho bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "hard" - Bãi cứng, bãi lề.
hardnoun
/hɑːd/ /hɑɹd/

Bãi cứng, bãi lề.

"The boat was hauled out of the water using the nearby hard. "

Con thuyền được kéo lên khỏi mặt nước bằng cách sử dụng bãi lề gần đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "worked" - Làm việc, hoạt động.
workedverb
/wɜːkt/ /wɝkt/

Làm việc, hoạt động.

"Hes working in a bar."

Anh ấy đang làm việc trong quán bar.

Hình ảnh minh họa cho từ "corn" - Bắp, Lúa mì, Ngô.
cornnoun
/kɔɹn/ /kɔːn/

Bắp, Lúa , Ngô.

"In the United States, corn is the main cereal crop. "

Ở Hoa Kỳ, ngô là loại ngũ cốc chính được trồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "agricultural" - Nông sản.
/ˌæɡɹɪˈkʌltjʊəɹəl/ /ˌæɡɹɪˈkʌlt͡ʃəɹəl/

Nông sản.

"The farmer's agricultural output was very high this year. "

Năm nay, sản lượng nông sản của người nông dân rất cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "worker" - Công nhân, người lao động.
workernoun
/ˈwɜː.kə/ /ˈwɝ.kɚ/

Công nhân, người lao động.

"The construction worker built a new house. "

Người công nhân xây dựng đã xây một ngôi nhà mới.