

carelessly
Định nghĩa
Từ liên quan
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.
salesperson noun
/ˈseɪlzpɜːrsən/ /ˈseɪlzpɝsən/
Nhân viên bán hàng, người bán hàng.
carelessness noun
/ˈkɛələsnəs/ /ˈkɛɹləsnəs/
Sự cẩu thả, sự bất cẩn, sự lơ đễnh.
distracted verb
/dɪˈstræktɪd/ /diˈstræktɪd/