adjective🔗ShareThận trọng, cẩn trọng, dè dặt. Careful; using or exercising caution; tentative"He took a few cautious steps toward the cave."Anh ấy rón rén bước từng bước thận trọng về phía hang động.attitudecharactermindvaluetoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc