Hình nền cho caution
BeDict Logo

caution

/ˈkɔːʃ(ə)n/ /ˈkɑːʃ(ə)n/

Định nghĩa

noun

Thận trọng, sự cẩn trọng, lời cảnh báo.

Ví dụ :

Lời cảnh báo của giáo viên về kỳ thi sắp tới đã giúp các em học sinh chuẩn bị tốt hơn.
noun

Người gây chú ý, người gây kinh ngạc.

Ví dụ :

Hành vi khác thường của bọn trẻ trong lớp học là một kiểu "người gây chú ý" - chúng đang thu hút sự chú ý về phía mình theo một cách khiến mọi người ngạc nhiên.
noun

Thẻ vàng.

Ví dụ :

"The referee showed the player a caution. "
Trọng tài đã rút thẻ vàng cảnh cáo cầu thủ đó.