noun🔗ShareSự thử, sự thử nghiệm, sự thăm dò. A trial; an experiment; an attempt."The teacher's tentative about implementing the new math curriculum next year is a trial run. "Sự thử nghiệm của giáo viên về việc áp dụng chương trình toán học mới vào năm tới chỉ là một bước chạy thử.planactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThử nghiệm, dự kiến, thăm dò. Of or pertaining to a trial or trials; essaying; experimental."The teacher presented a tentative schedule for the upcoming field trip, awaiting final approval from the parents. "Cô giáo đưa ra một lịch trình dự kiến cho chuyến đi thực tế sắp tới, chờ phụ huynh chấp thuận lần cuối.theorysciencepossibilityplanattitudeaspectChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSơ bộ, dự kiến, không chắc chắn. Uncertain; subject to future change."My parents are tentatively planning a family trip to the beach next month. "Bố mẹ tôi đang dự kiến đi du lịch biển cùng cả nhà vào tháng tới, nhưng mọi thứ vẫn chưa chắc chắn đâu.attitudepossibilityplanbusinessfutureconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc