Hình nền cho tentative
BeDict Logo

tentative

/ˈtɛntətɪv/

Định nghĩa

noun

Sự thử, sự thử nghiệm, sự thăm dò.

Ví dụ :

Sự thử nghiệm của giáo viên về việc áp dụng chương trình toán học mới vào năm tới chỉ là một bước chạy thử.
adjective

Thử nghiệm, dự kiến, thăm dò.

Ví dụ :

Cô giáo đưa ra một lịch trình dự kiến cho chuyến đi thực tế sắp tới, chờ phụ huynh chấp thuận lần cuối.