nounTải xuống🔗Chia sẻBài hát Pháp, ca khúc Pháp. Any song with French words, but more specifically a classic, lyric-driven French song.Ví dụ:"My grandmother loves listening to Édith Piaf; her beautiful voice makes every chanson sound so moving. "Bà tôi thích nghe Édith Piaf lắm; giọng hát tuyệt vời của bà ấy làm cho mỗi bài hát Pháp, mỗi ca khúc Pháp, nghe đều rất cảm động.musicculturelanguageentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻThánh ca. A religious song.Ví dụ:"The choir sang a beautiful chanson during the Christmas service. "Dàn hợp xướng đã hát một bài thánh ca rất hay trong buổi lễ Giáng Sinh.religionmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc