

cheekpieces
Định nghĩa
Từ liên quan
jousting verb
/ˈdʒaʊstɪŋ/
Đấu thương, giao đấu thương trên ngựa.
"Every summer at the Renaissance Faire, performers are jousting for the crowd's entertainment. "
Mỗi mùa hè tại Hội chợ Phục Hưng, các diễn viên biểu diễn đấu thương trên lưng ngựa để mua vui cho đám đông.
tournament noun
/ˈtɔːnəmənt/ /ˈtɔɹnəmənt/