Hình nền cho trainer
BeDict Logo

trainer

/ˈtɹeɪnə/ /ˈtɹeɪnɚ/

Định nghĩa

noun

Huấn luyện viên, người đào tạo.

Ví dụ :

Chị tôi là huấn luyện viên cho các vận động viên trẻ tại trung tâm thể thao địa phương.
noun

Huấn luyện viên thể chất, chuyên viên vật lý trị liệu.

Ví dụ :

Huấn luyện viên thể chất của đội bóng đá đã giúp cầu thủ bị thương phục hồi chấn thương đầu gối.