Hình nền cho clunked
BeDict Logo

clunked

/klʌŋkt/

Định nghĩa

verb

Kêu cộp, kêu bịch.

Ví dụ :

Cái hộp đồ nghề nặng nề kêu cộp một tiếng khi rơi xuống sàn nhà để xe.