Hình nền cho constructively
BeDict Logo

constructively

/kənˈstrʌktɪvli/ /kənˈstrʌktɪvliː/

Định nghĩa

adverb

Một cách xây dựng, có tính xây dựng.

Ví dụ :

Giáo viên đã góp ý một cách xây dựng về bài luận của tôi, chỉ ra những cách cụ thể mà tôi có thể cải thiện nó.