Hình nền cho cribwork
BeDict Logo

cribwork

/ˈkrɪbwɜːrk/ /ˈkrɪbwɝːk/

Định nghĩa

noun

Khung chống, hệ chống đỡ.

Ví dụ :

Các công nhân xây dựng đã dùng gỗ lớn để dựng khung chống tạm thời, đỡ bức tường sắp đổ.