



crore
/kɹɔː/ /kɹɔɹ/noun
Từ vựng liên quan

governmentnoun
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/
Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
"The government decided to raise taxes to fund new schools. "
Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.

moneynoun
/ˈmʌni/
Tiền, tiền bạc.
"The government uses money to pay teachers' salaries. "
Chính phủ dùng tiền (một loại thỏa thuận xã hội có giá trị để trao đổi, không có giá trị tự thân) để trả lương cho giáo viên.








