BeDict Logo

holds

/həʊldz/ /hoʊldz/
Hình ảnh minh họa cho holds: Chờ máy, Chờ cuộc gọi.
noun

Trong giờ cao điểm, hệ thống điện thoại thường xuyên bị chờ máy rất lâu vì ai cũng gọi cùng một lúc.

Hình ảnh minh họa cho holds: Giữ bóng, điểm giữ bóng.
noun

Trong mùa giải này, cầu thủ ném bóng cứu trợ đã có ba điểm giữ bóng, cho thấy khả năng bảo toàn lợi thế dẫn trước và giúp đội giành chiến thắng.

Hình ảnh minh họa cho holds: Vùng chờ bay, Khu vực chờ bay.
noun

Vùng chờ bay, Khu vực chờ bay.

Do thời tiết xấu, kiểm soát viên không lưu đã hướng dẫn nhiều máy bay vào vùng chờ bay phía trên sân bay để chờ điều kiện thời tiết tốt hơn.