BeDict Logo

crores

/krɔːrz/ /krɔrz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "crore" - Mười triệu, một chục triệu.
crorenoun
/kɹɔː/ /kɹɔɹ/

Mười triệu, một chục triệu.

Theo nguồn tin, sau lệnh cấm, chính phủ có nguy cơ mất 300 triệu rupi mỗi năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "units" - Đơn vị quốc tế.
unitsnoun
/ˈjuːnɪts/ /ˈjuːnɪts/

Đơn vị quốc tế.

"The doctor prescribed 5000 units of vitamin D to help improve my bone health. "

Bác sĩ kê cho tôi 5000 đơn vị quốc tế vitamin D để giúp cải thiện sức khỏe xương.

Hình ảnh minh họa cho từ "sources" - Nguồn, xuất xứ, căn nguyên.
/sɔːsɪz/ /sɔɹsɪz/

Nguồn, xuất xứ, căn nguyên.

"The accused refused to reveal the source of the illegal drugs she was selling."

Bị cáo từ chối tiết lộ nguồn gốc ma túy bất hợp pháp mà cô ta đang bán.

Hình ảnh minh họa cho từ "government" - Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/

Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.

"The government decided to raise taxes to fund new schools. "

Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "often" - Thường xuyên, hay.
oftenadjective
/ˈɑf(t)ən/ /ˈɒf(t)ən/ /ˈɔf(t)ən/

Thường xuyên, hay.

"My sister is often late for school. "

Em gái tôi thường xuyên đi học muộn.

Hình ảnh minh họa cho từ "annually" - Hằng năm, mỗi năm, thường niên.
annuallyadverb
/ˈæn.jʊə.li/ /ˈæn.ju.ə.li/

Hằng năm, mỗi năm, thường niên.

"The school holds a fundraising bake sale annually in November. "

Trường học tổ chức bán bánh gây quỹ mỗi năm vào tháng Mười Một.

Hình ảnh minh họa cho từ "following" - Theo sau, đuổi theo, đi theo.
/ˈfɒləʊɪŋ/ /ˈfɑloʊɪŋ/

Theo sau, đuổi theo, đi theo.

"Follow that car!"

Đi theo chiếc xe đó!

Hình ảnh minh họa cho từ "times" - Thời gian, thời đại.
timesnoun
/tɑemz/ /taɪmz/

Thời gian, thời đại.

"Time stops for nobody.   the ebb and flow of time"

Thời gian không chờ đợi ai cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "stands" - Sự đứng, tư thế đứng.
standsnoun
/stændz/

Sự đứng, thế đứng.

"After a long day of hiking, the tired man was grateful for a short stands to rest his legs. "

Sau một ngày dài đi bộ đường dài, người đàn ông mệt mỏi rất biết ơn vì có những lúc đứng nghỉ ngắn ngủi để cho đôi chân được thư giãn.

No Image
indiaproper noun
/ˈɪndiə/

Ấn Độ

"She is traveling to India next month."

Cô ấy sẽ đi du lịch Ấn Độ vào tháng tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "money" - Tiền, tiền bạc.
moneynoun
/ˈmʌni/

Tiền, tiền bạc.

"The government uses money to pay teachers' salaries. "

Chính phủ dùng tiền (một loại thỏa thuận xã hội có giá trị để trao đổi, không có giá trị tự thân) để trả lương cho giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "million" - Triệu.
millionnumeral
/ˈmɪljən/

Triệu.

"The company made a profit of one million dollars last year. "

Năm ngoái, công ty đã kiếm được lợi nhuận một triệu đô la (tức là một ngàn ngàn đô la, hay một con số 1 kèm theo sáu số 0).