noun🔗ShareĐua xe đạp quần chúng, giải đạp xe phong trào. An organised, mass-participation cycling event, often held annually.""My dad is training hard for the annual local cyclosportive, hoping to beat his previous time." "Bố tôi đang tập luyện rất chăm chỉ cho giải đua xe đạp phong trào hàng năm của địa phương, hy vọng sẽ phá được kỷ lục thời gian của mình.sportraceeventactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc