Hình nền cho beat
BeDict Logo

beat

/biːt/

Định nghĩa

noun

Đòn, cú đánh.

Ví dụ :

Võ sĩ tung một cú đánh mạnh vào quai hàm đối thủ.
noun

Ví dụ :

Cô giáo dạy nhạc nhấn mạnh vào nhịp phách, cho các em học sinh thấy mỗi phách là đơn vị thời gian cơ bản của bài hát.
noun

Nhịp, khoảng dừng, điểm nhấn.

Ví dụ :

Nhịp cuối cùng của vở kịch, một khoảng lặng dài trước khi màn hạ, đã tạo nên sự hồi hộp cao độ.
verb

Ví dụ :

Quả lắc đồng hồ quả quýt đập đều đặn, tạo ra âm thanh nhịp nhàng vang vọng khắp căn nhà yên tĩnh.