BeDict Logo

comforted

/ˈkʌmfərtɪd/ /ˈkʌmfərtəd/
Hình ảnh minh họa cho comforted: An ủi, làm khuây khỏa, vỗ về.
verb

An ủi, làm khuây khỏa, vỗ về.

Việc nhà khảo cổ học tìm thấy các công cụ cổ đã củng cố thêm cho giả thuyết của bà rằng khu vực này đã có người ở từ rất lâu trước những gì người ta từng nghĩ.