Hình nền cho defilading
BeDict Logo

defilading

/diːfɪˈleɪdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Che chắn khỏi hỏa lực bắn thẳng, bảo vệ khỏi hỏa lực bắn thẳng.

Ví dụ :

Binh lính đang gia cố các chiến hào bằng bao cát để che chắn chúng khỏi hỏa lực của địch bắn thẳng vào từ bên sườn.