Hình nền cho enfilading
BeDict Logo

enfilading

/ˌɛnfɪˈleɪdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bắn quét, bắn thẳng hàng.

Ví dụ :

Các nhân viên an ninh đang dùng đèn pin bắn quét dọc hành lang để tìm kẻ đột nhập.