BeDict Logo

barriers

/ˈbæriərz/
Hình ảnh minh họa cho barriers: Rào cản ngữ pháp.
noun

Hiểu rõ các rào cản ngữ pháp trong cấu trúc câu giúp các nhà ngôn ngữ học phân tích cách các từ liên hệ với nhau, xác định từ nào có thể ảnh hưởng hoặc chi phối từ khác trong cụm từ.

Hình ảnh minh họa cho barriers: Hàng rào chắn, chướng ngại vật.
noun

Hàng rào chắn, chướng ngại vật.

Tại hội chợ Phục Hưng, các diễn viên đã trình diễn barriers, một kiểu bài tập đấu kiếm mà hai đấu sĩ được ngăn cách bởi một bức tường thấp.