Hình nền cho barriers
BeDict Logo

barriers

/ˈbæriərz/

Định nghĩa

noun

Rào cản, chướng ngại vật.

Ví dụ :

Đội xây dựng đã đặt rào chắn xung quanh cái hố trên đường để tránh người đi đường bị ngã xuống.
noun

Ví dụ :

Hiểu rõ các rào cản ngữ pháp trong cấu trúc câu giúp các nhà ngôn ngữ học phân tích cách các từ liên hệ với nhau, xác định từ nào có thể ảnh hưởng hoặc chi phối từ khác trong cụm từ.
noun

Ví dụ :

Hàng rào máu não bảo vệ não khỏi các chất độc hại trong máu bằng cách chỉ cho phép một số chất nhất định đi qua.
noun

Hàng rào chắn, chướng ngại vật.

Ví dụ :

Tại hội chợ Phục Hưng, các diễn viên đã trình diễn barriers, một kiểu bài tập đấu kiếm mà hai đấu sĩ được ngăn cách bởi một bức tường thấp.