

discourteous
Định nghĩa
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
lesson noun
/ˈlɛsn̩/
Bài học, tiết học.
consideration noun
/kənˌsɪdəˈɹeɪʃən/


"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.