Hình nền cho comments
BeDict Logo

comments

/ˈkɒmɛnts/ /ˈkɑmɛnts/

Định nghĩa

noun

Bình luận, lời bình, nhận xét.

Ví dụ :

Tôi không có bình luận gì về việc đó.
noun

Ví dụ :

Lập trình viên đã thêm lời chú thích vào mã nguồn để giải thích chức năng của từng phần.
verb

Chú thích, ghi chú, vô hiệu hóa (bằng cách chuyển thành chú thích).

Ví dụ :

Lập trình viên quyết định chú thích (vô hiệu hóa) đoạn code cũ thay vì xóa hẳn, phòng khi cần dùng lại sau này.