Hình nền cho droplet
BeDict Logo

droplet

/ˈdɹɒplət/ /ˈdɹɑːplət/

Định nghĩa

noun

Giọt nhỏ, hạt nước.

Ví dụ :

"A single droplet of rain landed on my nose. "
Một giọt nước mưa nhỏ xíu rơi trúng mũi tôi.