Hình nền cho landed
BeDict Logo

landed

/ˈlændɪd/

Định nghĩa

verb

Hạ cánh, đáp xuống.

Ví dụ :

Máy bay sắp hạ cánh rồi.
adjective

Sở hữu đất đai.

Ví dụ :

"landed gentry"
Giới quý tộc sở hữu nhiều đất đai.