

electroacoustic
Định nghĩa
Từ liên quan
synthesizer noun
/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zə(ɹ)/ /ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
Đàn synthesizer, đàn điện tử.
electroacoustics noun
/ɪˌlɛktroʊəˈkuːstɪks/ /ɪˌlɛktroʊæˈkuːstɪks/
Điện âm học.
Việc thiết kế tai nghe chất lượng cao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về điện âm học, để đảm bảo việc chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh một cách hiệu quả.
synthesizers noun
/ˈsɪnθəsaɪzərz/
Đàn synthesizer, đàn điện tử.
instruments noun
/ˈɪnstɹəmənts/