
electric
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

switch on/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Bật, mở.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Dây điện, dây dẫn điện.

neutral/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/
Dây trung tính, dây nguội.

bypass/ˈbaɪpɑːs/ /ˈbaɪpæs/
Đường vòng.

rheostats/ˈriːəˌstæts/ /ˈriːoʊˌstæts/
Biến trở.

lightning conductor/ˈlaɪtnɪŋ kənˌdʌktər/ /ˈlaɪtnɪŋ kənˈdʌktər/
Cột thu lôi, kim thu lôi.

shining/ˈʃaɪnɪŋ/
Chiếu sáng, rọi, soi.

kilovolts/ˈkɪləˌvoʊlts/
Kilôvôn, nghìn vôn.

condensers/kənˈdɛnsərz/
Tụ điện.

ballast/ˈbæl.əst/
Chấn lưu, tăng phô.