Hình nền cho emitting
BeDict Logo

emitting

/ɪˈmɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phát ra, tỏa ra, thải ra.

Ví dụ :

"The old car was emitting a lot of smoke from its exhaust pipe. "
Chiếc xe cũ đang thải ra rất nhiều khói từ ống xả.