Hình nền cho exhaust
BeDict Logo

exhaust

/ɪɡˈzɔːst/

Định nghĩa

noun

Ống xả, hệ thống xả.

Ví dụ :

"The car's exhaust was making a loud rumbling noise. "
Ống xả của chiếc xe ô tô phát ra tiếng ồn ầm ĩ rất lớn.