noun🔗ShareThiết yếu phẩm, nhu yếu phẩm, điều cốt yếu. A necessary ingredient."For a good sandwich, fresh bread and tasty fillings are the essentials. "Để có một chiếc bánh mì ngon, bánh mì tươi và nhân bánh đậm đà là những điều cốt yếu.thingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThiết yếu phẩm, nhu yếu phẩm. A fundamental ingredient."For a successful camping trip, a tent, food, and water are the essentials. "Để có một chuyến cắm trại thành công, lều, thức ăn và nước uống là những thiết yếu phẩm.thingitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc