Hình nền cho ingredient
BeDict Logo

ingredient

/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/

Định nghĩa

noun

Nguyên liệu, thành phần.

Ví dụ :

Nguyên liệu chính trong món bánh quy sô cô la chip nổi tiếng của bà là bơ.