BeDict Logo

estancia

/ɛˈstænsiə/ /ɪˈstænsiə/
noun

Đồn điền, trang trại lớn.

A large rural estate in Latin America; a kind of ranch.

Ví dụ:

Gia đình đã dành kỳ nghỉ hè để làm việc tại đồn điền (hay trang trại lớn) của người chú ở Argentina, giúp chăm sóc gia súc và mùa màng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "ranch" - Trang trại, đồn điền chăn nuôi.
ranchnoun
/ɹɑːntʃ/ /ɹæntʃ/

Trang trại, đồn điền chăn nuôi.

Ông tôi sở hữu một trang trại chăn nuôi rất lớn, nơi ông nuôi bò.

Hình ảnh minh họa cho từ "cattle" - Gia súc, trâu bò.
cattlenoun
/ˈkæt(ə)l/

Gia súc, trâu .

Bạn có muốn nuôi gia súc, trâu bò không?

Hình ảnh minh họa cho từ "summer" - Mùa hè.
summernoun
/ˈsʌmə(ɹ)/ /ˈsʌmɚ/

Mùa .

Cái nóng của mùa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "crops" - Mùa màng, cây trồng.
cropsnoun
/kɹɒps/ /kɹɑps/

Mùa màng, cây trồng.

Người nông dân có rất nhiều mùa màng/cây trồng để bán ở chợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "spent" - Tiêu, chi tiêu.
spentverb
/ˈspɛnt/

Tiêu, chi tiêu.

Anh ta tiêu tiền vào cờ bạc nhiều hơn rất nhiều so với chi tiêu cho cuộc sống đàng hoàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "vacation" - Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.
/veɪˈkeɪʃ(ə)n/ /veɪˈkeɪʃən/

Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.

Sau một tuần học dài, kỳ nghỉ của tôi là một sự tự do được chào đón, giúp tôi thoát khỏi việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "rural" - Người nhà quê, dân quê.
ruralnoun
/ˈɹɔːɹəl/ /ˈɹɝəl/

Người nhà quê, dân quê.

Gia đình nhà quê ấy tận hưởng cuộc sống yên bình ở trang trại của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "estate" - Di sản, tài sản thừa kế.
estatenoun
/ɪsˈteɪt/

Di sản, tài sản thừa kế.

Sau khi bà qua đời, di sản của bà đã được chia cho bốn người con.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncle" - Chú, cậu, bác (trai).
unclenoun
/ˈʌŋ.kəl/

Chú, cậu, bác (trai).

Chú tôi làm giáo viên ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "helping" - Giúp đỡ, hỗ trợ.
/ˈhɛlpɪŋ/

Giúp đỡ, hỗ trợ.

Anh ấy giúp ông nội nấu bữa sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "working" - Hoạt động, sự vận hành.
/ˈwɜːkɪŋ/ /ˈwɝkɪŋ/

Hoạt động, sự vận hành.

Công việc thi công của đội xây dựng tại công trình trường học mới đang diễn ra suôn sẻ.