BeDict Logo

exigences

/ɪɡˈzɪdʒənsɪz/ /ˈeksɪdʒənsɪz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "required" - Yêu cầu, đòi hỏi.
/ɹɪˈkwaɪəd/ /ɹɪˈkwaɪɹd/

Yêu cầu, đòi hỏi.

Giáo viên yêu cầu học sinh mang sách giáo khoa đến lớp mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "plans" - Bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ kỹ thuật.
plansnoun
/plænz/

Bản vẽ kỹ thuật, đồ kỹ thuật.

Trước đây, bản vẽ kỹ thuật của nhiều tòa nhà quan trọng từng được công khai cho mọi người xem.

Hình ảnh minh họa cho từ "illness" - Bệnh, ốm đau, sự đau yếu.
/ˈɪl.nəs/

Bệnh, ốm đau, sự đau yếu.

Bà của cô ấy đã qua đời sau một thời gian dài bị bệnh nặng.

Hình ảnh minh họa cho từ "created" - Tạo ra, sáng tạo, hình thành.
/kɹiˈeɪtɪd/

Tạo ra, sáng tạo, hình thành.

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "exigency" - Sự khẩn cấp, nhu cầu cấp thiết.
/ˌɛksɪdʒənsi/ /ɪɡˈzɪdʒənsi/

Sự khẩn cấp, nhu cầu cấp thiết.

Tình hình tài chính khẩn cấp của gia đình khiến họ phải cắt giảm chi tiêu.

Hình ảnh minh họa cho từ "sudden" - Bất ngờ, điều bất ngờ.
suddennoun
/ˈsʌdən/

Bất ngờ, điều bất ngờ.

Việc trường đột ngột thông báo cho nghỉ học là một điều bất ngờ đối với tất cả mọi người.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "vacation" - Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.
/veɪˈkeɪʃ(ə)n/ /veɪˈkeɪʃən/

Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.

Sau một tuần học dài, kỳ nghỉ của tôi là một sự tự do được chào đón, giúp tôi thoát khỏi việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "change" - Sự thay đổi, biến đổi, sự đổi thay.
changenoun
/tʃeɪndʒ/

Sự thay đổi, biến đổi, sự đổi thay.

Sản phẩm đang trải qua một sự thay đổi để cải tiến nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "unexpected" - Bất ngờ, không lường trước, đột ngột.
unexpectedadjective
/ʌnɪkˈspɛktɪd/

Bất ngờ, không lường trước, đột ngột.

Cơn mưa lớn thật bất ngờ, chúng tôi đã lên kế hoạch đi picnic ở công viên.