adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngoại sinh, từ bên ngoài. Having an external cause. Ví dụ : "The student's improved mood was attributed to exogenous factors, like a new friendship and sunny weather. " Tâm trạng tốt hơn của học sinh đó được cho là do các yếu tố ngoại sinh, tức là từ bên ngoài tác động vào, ví dụ như tình bạn mới và thời tiết nắng đẹp. science philosophy theory system Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc